DBSK Dong Bang Shin Ki 동방신기

TVXQ  Tong Vfang Xien Qi  

Traditional Chinese 

Simplified Chinese 

(東方神起)(东方神起) Dōngfāngshénqǐ


DBSK  Dong Bang Shin Ki   동방신기

Hangul 동방신기

Hanja 東方神起

동방신기 Dong Bang Shin Ki

THSK  Tohoshinki   東方神起

Kanji 東方神起

Hiragana とうほうしんき

(東方神起) Tohoshinki

Yunho 정윤호

Jung Yunho

유노윤호, 瑜鹵允浩 (U-know Yunho), ユンホ (Yunho)

Changmin 심창민 沈昌珉

Choikang (최강창민)
Changmin (最强昌珉)
Changmin (チャンミン)
Shen Changmin (沈昌珉)
Shén Chăngmín

Xiah Junsu 김준수

시아준수細亞俊秀 (Xiah Junsu), ジュンス (Junsu)

Kim Jaejoong 김재중

영웅재중英雄在中 (Youngwoong Jaejoong)
ジェジュン (Jejung)

Yoochun 박유천

믹키유천秘奇有天 (Micky Yoochun), ユチョン (Yuchun)

Their name translates to “The Rising Gods of the Eas

Rising Gods of the East

그저 당신과 함께있을 그는 만족입니다 – 당신을 사랑합니다 왜냐하면 >>Geurae nan neo hanamyeon chungbunhanikka – neo hanaman saranghanikka chỉ cần được ở bên em, với anh đã là mãn nguyện – bởi vì anh yêu em

Để lại bình luận

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: